| Mã ĐB | 12ES - 11ES - 5ES - 14ES - 1ES - 8ES - 19ES - 16ES |
|---|---|
| ĐB | 54998 |
| G1 | 54578 |
| G2 | 9291481659 |
| G3 | 674867617628243256909732527064 |
| G4 | 0717573617477684 |
| G5 | 399886103999474987009998 |
| G6 | 933271914 |
| G7 | 77231148 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 18/01/2024Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00; 10; 90 |
| 1 | 10; 11; 14; 14; 17 | 1 | 11; 71 |
| 2 | 23; 25 | 2 | - |
| 3 | 33; 36 | 3 | 23; 33; 43 |
| 4 | 43; 47; 48; 49 | 4 | 14; 14; 64; 84 |
| 5 | 59 | 5 | 25 |
| 6 | 64 | 6 | 36; 76; 86 |
| 7 | 71; 76; 77; 78 | 7 | 17; 47; 77 |
| 8 | 84; 86 | 8 | 48; 78; 98; 98; 98 |
| 9 | 90; 98; 98; 98; 99 | 9 | 49; 59; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 206 kỳ của đài từ 20/01/2022 đến 18/01/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày