| ĐB | 64206 |
|---|---|
| G1 | 25075 |
| G2 | 4289835472 |
| G3 | 319797232347516346170647998254 |
| G4 | 5511430323989169 |
| G5 | 718955842640828047834699 |
| G6 | 812003634 |
| G7 | 00559972 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 11/07/2011Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 03; 03; 06 | 0 | 00; 40; 80 |
| 1 | 11; 12; 16; 17 | 1 | 11 |
| 2 | 23 | 2 | 12; 72; 72 |
| 3 | 34 | 3 | 03; 03; 23; 83 |
| 4 | 40 | 4 | 34; 54; 84 |
| 5 | 54; 55 | 5 | 55; 75 |
| 6 | 69 | 6 | 06; 16 |
| 7 | 72; 72; 75; 79; 79 | 7 | 17 |
| 8 | 80; 83; 84; 89 | 8 | 98; 98 |
| 9 | 98; 98; 99; 99 | 9 | 69; 79; 79; 89; 99; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 207 kỳ của đài từ 13/07/2009 đến 11/07/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày