| Mã ĐB | 3BU - 9BU - 7BU - 10BU - 12BU - 11BU |
|---|---|
| ĐB | 99983 |
| G1 | 51917 |
| G2 | 6472820326 |
| G3 | 230985178644412078727777858823 |
| G4 | 3570322259092673 |
| G5 | 385258576454509215324199 |
| G6 | 358179984 |
| G7 | 20565954 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 11/06/2026Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 20; 70 |
| 1 | 12; 17 | 1 | - |
| 2 | 20; 22; 23; 26; 28 | 2 | 12; 22; 32; 52; 72; 92 |
| 3 | 32 | 3 | 23; 73; 83 |
| 4 | - | 4 | 54; 54; 84 |
| 5 | 52; 54; 54; 56; 57; 58; 59 | 5 | - |
| 6 | - | 6 | 26; 56; 86 |
| 7 | 70; 72; 73; 78; 79 | 7 | 17; 57 |
| 8 | 83; 84; 86 | 8 | 28; 58; 78; 98 |
| 9 | 92; 98; 99 | 9 | 09; 59; 79; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 207 kỳ của đài từ 13/06/2024 đến 11/06/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày