| Mã ĐB | 13KM |
|---|---|
| ĐB | 88149 |
| G1 | 20508 |
| G2 | 6187245785 |
| G3 | 710552012024052342908518524538 |
| G4 | 0120127343036274 |
| G5 | 717698395585931133141977 |
| G6 | 306647616 |
| G7 | 26079386 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 11/01/2018Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 06; 07; 08 | 0 | 20; 20; 90 |
| 1 | 11; 14; 16 | 1 | 11 |
| 2 | 20; 20; 26 | 2 | 52; 72 |
| 3 | 38; 39 | 3 | 03; 73; 93 |
| 4 | 47; 49 | 4 | 14; 74 |
| 5 | 52; 55 | 5 | 55; 85; 85; 85 |
| 6 | - | 6 | 06; 16; 26; 76; 86 |
| 7 | 72; 73; 74; 76; 77 | 7 | 07; 47; 77 |
| 8 | 85; 85; 85; 86 | 8 | 08; 38 |
| 9 | 90; 93 | 9 | 39; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 207 kỳ của đài từ 14/01/2016 đến 11/01/2018; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày