| ĐB | 65443 |
|---|---|
| G1 | 83114 |
| G2 | 9651893086 |
| G3 | 667700750648413266380695795252 |
| G4 | 1834367362935913 |
| G5 | 528018233775560600983743 |
| G6 | 604552157 |
| G7 | 52620383 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 11/01/2010Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 04; 06; 06 | 0 | 70; 80 |
| 1 | 13; 13; 14; 18 | 1 | - |
| 2 | 23 | 2 | 52; 52; 52; 62 |
| 3 | 34; 38 | 3 | 03; 13; 13; 23; 43; 43; 73; 83; 93 |
| 4 | 43; 43 | 4 | 04; 14; 34 |
| 5 | 52; 52; 52; 57; 57 | 5 | 75 |
| 6 | 62 | 6 | 06; 06; 86 |
| 7 | 70; 73; 75 | 7 | 57; 57 |
| 8 | 80; 83; 86 | 8 | 18; 38; 98 |
| 9 | 93; 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 207 kỳ của đài từ 14/01/2008 đến 11/01/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày