| ĐB | 74674 |
|---|---|
| G1 | 74336 |
| G2 | 1354544204 |
| G3 | 166319197944409057033826133098 |
| G4 | 2419744019559079 |
| G5 | 248918390952232986105929 |
| G6 | 487579220 |
| G7 | 54293455 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 10/04/2014Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 04; 09 | 0 | 10; 20; 40 |
| 1 | 10; 19 | 1 | 31; 61 |
| 2 | 20; 29; 29; 29 | 2 | 52 |
| 3 | 31; 34; 36; 39 | 3 | 03 |
| 4 | 40; 45 | 4 | 04; 34; 54; 74 |
| 5 | 52; 54; 55; 55 | 5 | 45; 55; 55 |
| 6 | 61 | 6 | 36 |
| 7 | 74; 79; 79; 79 | 7 | 87 |
| 8 | 87; 89 | 8 | 98 |
| 9 | 98 | 9 | 09; 19; 29; 29; 29; 39; 79; 79; 79; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 207 kỳ của đài từ 12/04/2012 đến 10/04/2014; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày