| ĐB | 69196 |
|---|---|
| G1 | 54473 |
| G2 | 6786341149 |
| G3 | 200906517283842810129555877433 |
| G4 | 1661479255624375 |
| G5 | 143552926145699174173080 |
| G6 | 676275586 |
| G7 | 27582507 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 06/10/2008Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 0 | 80; 90 |
| 1 | 12; 17 | 1 | 61; 91 |
| 2 | 25; 27 | 2 | 12; 42; 62; 72; 92; 92 |
| 3 | 33; 35 | 3 | 33; 63; 73 |
| 4 | 42; 45; 49 | 4 | - |
| 5 | 58; 58 | 5 | 25; 35; 45; 75; 75 |
| 6 | 61; 62; 63 | 6 | 76; 86; 96 |
| 7 | 72; 73; 75; 75; 76 | 7 | 07; 17; 27 |
| 8 | 80; 86 | 8 | 58; 58 |
| 9 | 90; 91; 92; 92; 96 | 9 | 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 208 kỳ của đài từ 09/10/2006 đến 06/10/2008; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày