| ĐB | 73822 |
|---|---|
| G1 | 51221 |
| G2 | 6557289121 |
| G3 | 391362989662517379943393298555 |
| G4 | 3435092361608109 |
| G5 | 303596866195580341388943 |
| G6 | 739934618 |
| G7 | 34821486 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 18/04/2018Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 09 | 0 | 60 |
| 1 | 14; 17; 18 | 1 | 21; 21 |
| 2 | 21; 21; 22; 23 | 2 | 22; 32; 72; 82 |
| 3 | 32; 34; 34; 35; 35; 36; 38; 39 | 3 | 03; 23; 43 |
| 4 | 43 | 4 | 14; 34; 34; 94 |
| 5 | 55 | 5 | 35; 35; 55; 95 |
| 6 | 60 | 6 | 36; 86; 86; 96 |
| 7 | 72 | 7 | 17 |
| 8 | 82; 86; 86 | 8 | 18; 38 |
| 9 | 94; 95; 96 | 9 | 09; 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 105 kỳ của đài từ 20/04/2016 đến 18/04/2018; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBN theo khoảng ngày