| ĐB | 34765 |
|---|---|
| G1 | 37684 |
| G2 | 8809771397 |
| G3 | 907948550013073557830924148459 |
| G4 | 0851918184835890 |
| G5 | 586315497222051651182325 |
| G6 | 349546060 |
| G7 | 31411190 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 11/04/2018Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00; 60; 90; 90 |
| 1 | 11; 16; 18 | 1 | 11; 31; 41; 41; 51; 81 |
| 2 | 22; 25 | 2 | 22 |
| 3 | 31 | 3 | 63; 73; 83; 83 |
| 4 | 41; 41; 46; 49; 49 | 4 | 84; 94 |
| 5 | 51; 59 | 5 | 25; 65 |
| 6 | 60; 63; 65 | 6 | 16; 46 |
| 7 | 73 | 7 | 97; 97 |
| 8 | 81; 83; 83; 84 | 8 | 18 |
| 9 | 90; 90; 94; 97; 97 | 9 | 49; 49; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 105 kỳ của đài từ 13/04/2016 đến 11/04/2018; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBN theo khoảng ngày