| ĐB | 83937 |
|---|---|
| G1 | 65358 |
| G2 | 6936023696 |
| G3 | 487924085660001651410328686253 |
| G4 | 0848191707995294 |
| G5 | 473168007922507603842465 |
| G6 | 371782480 |
| G7 | 30826052 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 16/04/2008Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 01 | 0 | 00; 30; 60; 60; 80 |
| 1 | 17 | 1 | 01; 31; 41; 71 |
| 2 | 22 | 2 | 22; 52; 82; 82; 92 |
| 3 | 30; 31; 37 | 3 | 53 |
| 4 | 41; 48 | 4 | 84; 94 |
| 5 | 52; 53; 56; 58 | 5 | 65 |
| 6 | 60; 60; 65 | 6 | 56; 76; 86; 96 |
| 7 | 71; 76 | 7 | 17; 37 |
| 8 | 80; 82; 82; 84; 86 | 8 | 48; 58 |
| 9 | 92; 94; 96; 99 | 9 | 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 19/04/2006 đến 16/04/2008; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBN theo khoảng ngày