| ĐB | 34400 |
|---|---|
| G1 | 29655 |
| G2 | 9630915848 |
| G3 | 848803262246715171911211656768 |
| G4 | 0036481443340139 |
| G5 | 170608386428001845841183 |
| G6 | 372375644 |
| G7 | 90664791 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 09/04/2008Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 06; 09 | 0 | 00; 80; 90 |
| 1 | 14; 15; 16; 18 | 1 | 91; 91 |
| 2 | 22; 28 | 2 | 22; 72 |
| 3 | 34; 36; 38; 39 | 3 | 83 |
| 4 | 44; 47; 48 | 4 | 14; 34; 44; 84 |
| 5 | 55 | 5 | 15; 55; 75 |
| 6 | 66; 68 | 6 | 06; 16; 36; 66 |
| 7 | 72; 75 | 7 | 47 |
| 8 | 80; 83; 84 | 8 | 18; 28; 38; 48; 68 |
| 9 | 90; 91; 91 | 9 | 09; 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 12/04/2006 đến 09/04/2008; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBN theo khoảng ngày