| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 7UM - 11UM - 10UM - 12UM - 2UM - 18UM - 16UM - 15UM |
|---|---|
| ĐB | 00974 |
| G1 | 79993 |
| G2 | 4966666441 |
| G3 | 603692295767805871614558258420 |
| G4 | 9302936250444481 |
| G5 | 228560139685373282651017 |
| G6 | 294739215 |
| G7 | 85675663 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 26/01/2026Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 05 | 0 | 20 |
| 1 | 13; 15; 17 | 1 | 41; 61; 81 |
| 2 | 20 | 2 | 02; 32; 62; 82 |
| 3 | 32; 39 | 3 | 13; 63; 93 |
| 4 | 41; 44 | 4 | 44; 74; 94 |
| 5 | 56; 57 | 5 | 05; 15; 65; 85; 85; 85 |
| 6 | 61; 62; 63; 65; 66; 67; 69 | 6 | 56; 66 |
| 7 | 74 | 7 | 17; 57; 67 |
| 8 | 81; 82; 85; 85; 85 | 8 | - |
| 9 | 93; 94 | 9 | 39; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 361 kỳ từ 26/01/2025 đến 26/01/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày