| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 13UR - 4UR - 2UR - 16UR - 8UR - 9UR - 10UR - 6UR |
|---|---|
| ĐB | 84063 |
| G1 | 18541 |
| G2 | 6021567246 |
| G3 | 833474948842251161652701804302 |
| G4 | 0187556002825399 |
| G5 | 469647997270140362635344 |
| G6 | 819774727 |
| G7 | 53693943 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 22/01/2026Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 03 | 0 | 60; 70 |
| 1 | 15; 18; 19 | 1 | 41; 51 |
| 2 | 27 | 2 | 02; 82 |
| 3 | 39 | 3 | 03; 43; 53; 63; 63 |
| 4 | 41; 43; 44; 46; 47 | 4 | 44; 74 |
| 5 | 51; 53 | 5 | 15; 65 |
| 6 | 60; 63; 63; 65; 69 | 6 | 46; 96 |
| 7 | 70; 74 | 7 | 27; 47; 87 |
| 8 | 82; 87; 88 | 8 | 18; 88 |
| 9 | 96; 99; 99 | 9 | 19; 39; 69; 99; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 361 kỳ từ 22/01/2025 đến 22/01/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày