| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 12PA - 20PA - 9PA - 13PA - 15PA - 2PA - 19PA - 3PA |
|---|---|
| ĐB | 80283 |
| G1 | 97483 |
| G2 | 5627837452 |
| G3 | 697287048800371391994427310602 |
| G4 | 7457396426159592 |
| G5 | 734996862829187991050817 |
| G6 | 602126069 |
| G7 | 53692551 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 23/10/2025Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 02; 05 | 0 | - |
| 1 | 15; 17 | 1 | 51; 71 |
| 2 | 25; 26; 28; 29 | 2 | 02; 02; 52; 92 |
| 3 | - | 3 | 53; 73; 83; 83 |
| 4 | 49 | 4 | 64 |
| 5 | 51; 52; 53; 57 | 5 | 05; 15; 25 |
| 6 | 64; 69; 69 | 6 | 26; 86 |
| 7 | 71; 73; 78; 79 | 7 | 17; 57 |
| 8 | 83; 83; 86; 88 | 8 | 28; 78; 88 |
| 9 | 92; 99 | 9 | 29; 49; 69; 69; 79; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 361 kỳ từ 23/10/2024 đến 23/10/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày