| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 18PQ - 5PQ - 11PQ - 19PQ - 13PQ - 8PQ - 7PQ - 17PQ |
|---|---|
| ĐB | 00943 |
| G1 | 43213 |
| G2 | 6614615901 |
| G3 | 229060495593893325382566085773 |
| G4 | 8964080348672405 |
| G5 | 912262818813667281017293 |
| G6 | 803301325 |
| G7 | 84096979 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 11/10/2025Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 01; 01; 03; 03; 05; 06; 09 | 0 | 60 |
| 1 | 13; 13 | 1 | 01; 01; 01; 81 |
| 2 | 22; 25 | 2 | 22; 72 |
| 3 | 38 | 3 | 03; 03; 13; 13; 43; 73; 93; 93 |
| 4 | 43; 46 | 4 | 64; 84 |
| 5 | 55 | 5 | 05; 25; 55 |
| 6 | 60; 64; 67; 69 | 6 | 06; 46 |
| 7 | 72; 73; 79 | 7 | 67 |
| 8 | 81; 84 | 8 | 38 |
| 9 | 93; 93 | 9 | 09; 69; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 361 kỳ từ 11/10/2024 đến 11/10/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày