| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 7SK - 2SK - 1SK - 11SK - 12SK - 15SK |
|---|---|
| ĐB | 29996 |
| G1 | 29783 |
| G2 | 7547617798 |
| G3 | 594181689234689326532977072029 |
| G4 | 2759979601976214 |
| G5 | 546563028191203662577663 |
| G6 | 668375143 |
| G7 | 20806801 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 18/02/2022Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 02 | 0 | 20; 70; 80 |
| 1 | 14; 18 | 1 | 01; 91 |
| 2 | 20; 29 | 2 | 02; 92 |
| 3 | 36 | 3 | 43; 53; 63; 83 |
| 4 | 43 | 4 | 14 |
| 5 | 53; 57; 59 | 5 | 65; 75 |
| 6 | 63; 65; 68; 68 | 6 | 36; 76; 96; 96 |
| 7 | 70; 75; 76 | 7 | 57; 97 |
| 8 | 80; 83; 89 | 8 | 18; 68; 68; 98 |
| 9 | 91; 92; 96; 96; 97; 98 | 9 | 29; 59; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 18/02/2021 đến 18/02/2022; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày