| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 2CG - 12CG - 10CG - 3CG - 15CG - 6CG - 11CG - 16CG |
|---|---|
| ĐB | 67411 |
| G1 | 76269 |
| G2 | 0956670821 |
| G3 | 299744469153443485897102630438 |
| G4 | 9683250915635848 |
| G5 | 539944310701046120140170 |
| G6 | 106938486 |
| G7 | 06511509 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 22/03/2025Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 06; 06; 09; 09 | 0 | 70 |
| 1 | 11; 14; 15 | 1 | 01; 11; 21; 31; 51; 61; 91 |
| 2 | 21; 26 | 2 | - |
| 3 | 31; 38; 38 | 3 | 43; 63; 83 |
| 4 | 43; 48 | 4 | 14; 74 |
| 5 | 51 | 5 | 15 |
| 6 | 61; 63; 66; 69 | 6 | 06; 06; 26; 66; 86 |
| 7 | 70; 74 | 7 | - |
| 8 | 83; 86; 89 | 8 | 38; 38; 48 |
| 9 | 91; 99 | 9 | 09; 09; 69; 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 361 kỳ từ 22/03/2024 đến 22/03/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày