| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 15CS - 16CS - 8CS - 12CS - 9CS - 13CS - 7CS - 20CS |
|---|---|
| ĐB | 60881 |
| G1 | 80549 |
| G2 | 8624666179 |
| G3 | 450582472328454049399060912629 |
| G4 | 7930279619051270 |
| G5 | 567412331225665388178716 |
| G6 | 256902496 |
| G7 | 15468869 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 13/03/2025Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 05; 09 | 0 | 30; 70 |
| 1 | 15; 16; 17 | 1 | 81 |
| 2 | 23; 25; 29 | 2 | 02 |
| 3 | 30; 33; 39 | 3 | 23; 33; 53 |
| 4 | 46; 46; 49 | 4 | 54; 74 |
| 5 | 53; 54; 56; 58 | 5 | 05; 15; 25 |
| 6 | 69 | 6 | 16; 46; 46; 56; 96; 96 |
| 7 | 70; 74; 79 | 7 | 17 |
| 8 | 81; 88 | 8 | 58; 88 |
| 9 | 96; 96 | 9 | 09; 29; 39; 49; 69; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 361 kỳ từ 13/03/2024 đến 13/03/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày