| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 11YR - 15YR - 4YR - 9YR - 14YR - 3YR |
|---|---|
| ĐB | 77708 |
| G1 | 39543 |
| G2 | 9023340768 |
| G3 | 855263669875087256434616377825 |
| G4 | 6424141604059483 |
| G5 | 324250328071732974930875 |
| G6 | 718462025 |
| G7 | 67183216 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 22/02/2021Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 08 | 0 | - |
| 1 | 16; 16; 18; 18 | 1 | 71 |
| 2 | 24; 25; 25; 26; 29 | 2 | 32; 32; 42; 62 |
| 3 | 32; 32; 33 | 3 | 33; 43; 43; 63; 83; 93 |
| 4 | 42; 43; 43 | 4 | 24 |
| 5 | - | 5 | 05; 25; 25; 75 |
| 6 | 62; 63; 67; 68 | 6 | 16; 16; 26 |
| 7 | 71; 75 | 7 | 67; 87 |
| 8 | 83; 87 | 8 | 08; 18; 18; 68; 98 |
| 9 | 93; 98 | 9 | 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 340 kỳ từ 23/02/2020 đến 22/02/2021; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày