| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 3YV - 15YV - 1YV - 11YV - 2YV - 9YV |
|---|---|
| ĐB | 81910 |
| G1 | 69529 |
| G2 | 3036309808 |
| G3 | 752812040841646903342967763460 |
| G4 | 4424034763236026 |
| G5 | 322537822009783492702433 |
| G6 | 899380869 |
| G7 | 75470689 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 18/02/2021Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06; 08; 08; 09 | 0 | 10; 60; 70; 80 |
| 1 | 10 | 1 | 81 |
| 2 | 23; 24; 25; 26; 29 | 2 | 82 |
| 3 | 33; 34; 34 | 3 | 23; 33; 63 |
| 4 | 46; 47; 47 | 4 | 24; 34; 34 |
| 5 | - | 5 | 25; 75 |
| 6 | 60; 63; 69 | 6 | 06; 26; 46 |
| 7 | 70; 75; 77 | 7 | 47; 47; 77 |
| 8 | 80; 81; 82; 89 | 8 | 08; 08 |
| 9 | 99 | 9 | 09; 29; 69; 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 340 kỳ từ 19/02/2020 đến 18/02/2021; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày