| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 5DN - 8DN - 1DN - 7DN - 14DN - 10DN |
|---|---|
| ĐB | 14894 |
| G1 | 36603 |
| G2 | 0994158304 |
| G3 | 254941632617346021707733545416 |
| G4 | 2580622600740880 |
| G5 | 618821870423040740420222 |
| G6 | 781007337 |
| G7 | 05002364 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 18/09/2022Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 03; 04; 05; 07; 07 | 0 | 00; 70; 80; 80 |
| 1 | 16 | 1 | 41; 81 |
| 2 | 22; 23; 23; 26; 26 | 2 | 22; 42 |
| 3 | 35; 37 | 3 | 03; 23; 23 |
| 4 | 41; 42; 46 | 4 | 04; 64; 74; 94; 94 |
| 5 | - | 5 | 05; 35 |
| 6 | 64 | 6 | 16; 26; 26; 46 |
| 7 | 70; 74 | 7 | 07; 07; 37; 87 |
| 8 | 80; 80; 81; 87; 88 | 8 | 88 |
| 9 | 94; 94 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 18/09/2021 đến 18/09/2022; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày