| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 12CH - 6CH - 7CH - 9CH - 13CH - 15CH |
|---|---|
| ĐB | 69488 |
| G1 | 89786 |
| G2 | 6841620989 |
| G3 | 458605329069426735086957936407 |
| G4 | 5838268003161899 |
| G5 | 209342201206717780837727 |
| G6 | 287915111 |
| G7 | 03375984 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 01/09/2022Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 06; 07; 08 | 0 | 20; 60; 80; 90 |
| 1 | 11; 15; 16; 16 | 1 | 11 |
| 2 | 20; 26; 27 | 2 | - |
| 3 | 37; 38 | 3 | 03; 83; 93 |
| 4 | - | 4 | 84 |
| 5 | 59 | 5 | 15 |
| 6 | 60 | 6 | 06; 16; 16; 26; 86 |
| 7 | 77; 79 | 7 | 07; 27; 37; 77; 87 |
| 8 | 80; 83; 84; 86; 87; 88; 89 | 8 | 08; 38; 88 |
| 9 | 90; 93; 99 | 9 | 59; 79; 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 01/09/2021 đến 01/09/2022; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày