| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 3VS - 2VS - 18VS - 15VS - 5VS - 1VS - 19VS - 17VS |
|---|---|
| ĐB | 20692 |
| G1 | 89293 |
| G2 | 9660263021 |
| G3 | 955392818878409656216673932548 |
| G4 | 8089326642389502 |
| G5 | 585714735343163749903764 |
| G6 | 545709541 |
| G7 | 98923247 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 11/02/2026Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 02; 09; 09 | 0 | 90 |
| 1 | - | 1 | 21; 21; 41 |
| 2 | 21; 21 | 2 | 02; 02; 32; 92; 92 |
| 3 | 32; 37; 38; 39; 39 | 3 | 43; 73; 93 |
| 4 | 41; 43; 45; 47; 48 | 4 | 64 |
| 5 | 57 | 5 | 45 |
| 6 | 64; 66 | 6 | 66 |
| 7 | 73 | 7 | 37; 47; 57 |
| 8 | 88; 89 | 8 | 38; 48; 88; 98 |
| 9 | 90; 92; 92; 93; 98 | 9 | 09; 09; 39; 39; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 365 kỳ từ 11/02/2025 đến 11/02/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày