| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 7VT - 19VT - 15VT - 17VT - 12VT - 8VT - 6VT - 13VT |
|---|---|
| ĐB | 65390 |
| G1 | 26187 |
| G2 | 3588557985 |
| G3 | 283856849137698849029543927277 |
| G4 | 2819487821043599 |
| G5 | 345345594768661956634467 |
| G6 | 632203423 |
| G7 | 59551461 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 10/02/2026Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 03; 04 | 0 | 90 |
| 1 | 14; 19; 19 | 1 | 61; 91 |
| 2 | 23 | 2 | 02; 32 |
| 3 | 32; 39 | 3 | 03; 23; 53; 63 |
| 4 | - | 4 | 04; 14 |
| 5 | 53; 55; 59; 59 | 5 | 55; 85; 85; 85 |
| 6 | 61; 63; 67; 68 | 6 | - |
| 7 | 77; 78 | 7 | 67; 77; 87 |
| 8 | 85; 85; 85; 87 | 8 | 68; 78; 98 |
| 9 | 90; 91; 98; 99 | 9 | 19; 19; 39; 59; 59; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 365 kỳ từ 10/02/2025 đến 10/02/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày