| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Điện toán 123Thần tàiThái BìnhMega 6/45 | HuếKhánh HòaKon Tum | Đà LạtKiên GiangTiền Giang |
| Mã ĐB | 2KX - 1KX - 6KX - 9KX - 8KX - 11KX |
|---|---|
| ĐB | 95014 |
| G1 | 68396 |
| G2 | 8960887511 |
| G3 | 765774495640190883625200477514 |
| G4 | 5999086333603300 |
| G5 | 335773713434472377269273 |
| G6 | 363153462 |
| G7 | 86161243 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 07/11/2026Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 04; 08 | 0 | 00; 60; 90 |
| 1 | 11; 12; 14; 14; 16 | 1 | 11; 71 |
| 2 | 23; 26 | 2 | 12; 62; 62 |
| 3 | 34 | 3 | 23; 43; 53; 63; 63; 73 |
| 4 | 43 | 4 | 04; 14; 14; 34 |
| 5 | 53; 56; 57 | 5 | - |
| 6 | 60; 62; 62; 63; 63 | 6 | 16; 26; 56; 86; 96 |
| 7 | 71; 73; 77 | 7 | 57; 77 |
| 8 | 86 | 8 | 08 |
| 9 | 90; 96; 99 | 9 | 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 07/11/2025 đến 07/11/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày