| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| ĐB | 28803 |
|---|---|
| G1 | 61436 |
| G2 | 5550550068 |
| G3 | 552695518621333417764673692710 |
| G4 | 5735484162714490 |
| G5 | 315191452296301718326306 |
| G6 | 166990772 |
| G7 | 45296759 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 05/01/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 05; 06 | 0 | 10; 90; 90 |
| 1 | 10; 17 | 1 | 41; 51; 71 |
| 2 | 29 | 2 | 32; 72 |
| 3 | 32; 33; 35; 36; 36 | 3 | 03; 33 |
| 4 | 41; 45; 45 | 4 | - |
| 5 | 51; 59 | 5 | 05; 35; 45; 45 |
| 6 | 66; 67; 68; 69 | 6 | 06; 36; 36; 66; 76; 86; 96 |
| 7 | 71; 72; 76 | 7 | 17; 67 |
| 8 | 86 | 8 | 68 |
| 9 | 90; 90; 96 | 9 | 29; 59; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
10 lô tô lâu chưa về
00≥ 5 kỳ01≥ 5 kỳ08≥ 5 kỳ14≥ 5 kỳ16≥ 5 kỳ22≥ 5 kỳ24≥ 5 kỳ26≥ 5 kỳ27≥ 5 kỳ37≥ 5 kỳ
Giải đặc biệt 5 kỳ gần nhất
Tính trên 5 kỳ từ 01/01/2005 đến 05/01/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày