| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| ĐB | 81381 |
|---|---|
| G1 | 70007 |
| G2 | 3604586266 |
| G3 | 432458659796907642592912834418 |
| G4 | 4798253845451644 |
| G5 | 734292238696408362731176 |
| G6 | 694453477 |
| G7 | 09035867 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 01/01/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 07; 07; 09 | 0 | - |
| 1 | 18 | 1 | 81 |
| 2 | 23; 28 | 2 | 42 |
| 3 | 38 | 3 | 03; 23; 53; 73; 83 |
| 4 | 42; 44; 45; 45; 45 | 4 | 44; 94 |
| 5 | 53; 58; 59 | 5 | 45; 45; 45 |
| 6 | 66; 67 | 6 | 66; 76; 96 |
| 7 | 73; 76; 77 | 7 | 07; 07; 67; 77; 97 |
| 8 | 81; 83 | 8 | 18; 28; 38; 58; 98 |
| 9 | 94; 96; 97; 98 | 9 | 09; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
10 lô tô lâu chưa về
00≥ 1 kỳ01≥ 1 kỳ02≥ 1 kỳ04≥ 1 kỳ05≥ 1 kỳ06≥ 1 kỳ08≥ 1 kỳ10≥ 1 kỳ11≥ 1 kỳ12≥ 1 kỳ
Giải đặc biệt 1 kỳ gần nhất
Tính trên 1 kỳ từ 01/01/2005 đến 01/01/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày