Phạm vi 06/09/2026 – 04/11/2026: 145 kỳ quay đầy đủ đã nhập. Chu kỳ tính theo kỳ quay quan sát được; ngày thiếu dữ liệu không được tính là ngày nghỉ. Thống kê mô tả lịch sử, không dự báo kết quả.
Kỳ quay vắng đầu hoặc đuôi lô tô
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ câm đầu | 22 | 24 | 24 | 23 | 22 | 18 | 14 | 14 | 24 | 22 |
| Số kỳ câm đuôi | 19 | 18 | 32 | 17 | 20 | 22 | 20 | 21 | 21 | 21 |
Chi tiết theo kỳ
| Ngày | Đài | Đầu câm | Đuôi câm |
|---|---|---|---|
| 04/11/2026 | Khánh Hòa | — | 1, 4, 8 |
| 04/11/2026 | Đà Nẵng | 2 | 0, 1 |
| 03/11/2026 | Đắc Lắc | 2 | 2, 3, 6 |
| 02/11/2026 | Huế | — | 2, 8 |
| 02/11/2026 | Phú Yên | — | 6 |
| 01/11/2026 | Huế | 0, 1, 6 | 3, 4 |
| 01/11/2026 | Khánh Hòa | 0, 4 | 6 |
| 01/11/2026 | Kon Tum | 3 | 4, 9 |
| 31/10/2026 | Quảng Ngãi | 8 | 2, 6, 7, 9 |
| 31/10/2026 | Đà Nẵng | 6 | 5, 6 |
| 31/10/2026 | Đắc Nông | — | 0 |
| 30/10/2026 | Gia Lai | 3, 7, 9 | — |
| 30/10/2026 | Ninh Thuận | 1, 2, 5, 6 | 5 |
| 29/10/2026 | Bình Định | 7 | 8 |
| 29/10/2026 | Quảng Bình | 0, 5 | 7, 9 |
| 29/10/2026 | Quảng Trị | 2, 8 | 1, 9 |
| 28/10/2026 | Khánh Hòa | 2, 3, 7 | 1 |
| 27/10/2026 | Quảng Nam | 1 | 6 |
| 27/10/2026 | Đắc Lắc | — | 3, 7 |
| 26/10/2026 | Huế | 2, 9 | — |
| 26/10/2026 | Phú Yên | 8 | 0 |
| 25/10/2026 | Huế | 8 | 5, 9 |
| 25/10/2026 | Khánh Hòa | — | 0, 4 |
| 25/10/2026 | Kon Tum | 2, 4, 9 | 4, 9 |
| 24/10/2026 | Quảng Ngãi | 8 | — |
| 24/10/2026 | Đà Nẵng | 1, 4 | 0, 6 |
| 24/10/2026 | Đắc Nông | 3 | 1, 5 |
| 23/10/2026 | Gia Lai | 2 | 4 |
| 23/10/2026 | Ninh Thuận | 6, 8 | 2, 9 |
| 22/10/2026 | Bình Định | 1, 2, 8 | 2 |
| 22/10/2026 | Quảng Bình | 2, 9 | 6 |
| 22/10/2026 | Quảng Trị | 0, 8 | 2 |
| 21/10/2026 | Khánh Hòa | 1 | 7 |
| 21/10/2026 | Đà Nẵng | 6 | 2, 9 |
| 20/10/2026 | Quảng Nam | — | 5 |
| 20/10/2026 | Đắc Lắc | — | 1, 4 |
| 19/10/2026 | Huế | 9 | 0, 2 |
| 19/10/2026 | Phú Yên | 2 | 3 |
| 18/10/2026 | Huế | 4, 5 | — |
| 18/10/2026 | Khánh Hòa | 9 | 5 |
| 18/10/2026 | Kon Tum | 0, 7, 8 | — |
| 17/10/2026 | Quảng Ngãi | 0, 5, 8 | 7 |
| 17/10/2026 | Đà Nẵng | 3 | 5 |
| 17/10/2026 | Đắc Nông | 4 | 7 |
| 16/10/2026 | Gia Lai | 4 | 1, 6 |
| 16/10/2026 | Ninh Thuận | 4, 5 | 8 |
| 15/10/2026 | Bình Định | 3 | 4, 7 |
| 15/10/2026 | Quảng Bình | 4, 5 | 2, 7 |
| 15/10/2026 | Quảng Trị | 2, 9 | 9 |
| 14/10/2026 | Khánh Hòa | 0 | 7, 8 |
| 14/10/2026 | Đà Nẵng | 4 | 8 |
| 13/10/2026 | Quảng Nam | 4, 6, 9 | 0, 3, 4 |
| 13/10/2026 | Đắc Lắc | 1, 5, 8 | 8 |
| 12/10/2026 | Huế | 1, 9 | 1, 2 |
| 12/10/2026 | Phú Yên | 5, 9 | 3, 5 |
| 11/10/2026 | Huế | 7 | 5 |
| 11/10/2026 | Khánh Hòa | 3 | 4, 7 |
| 11/10/2026 | Kon Tum | 3 | 2 |
| 10/10/2026 | Quảng Ngãi | 8, 9 | 5 |
| 10/10/2026 | Đà Nẵng | 0 | 8 |
| 10/10/2026 | Đắc Nông | 0, 3 | — |
| 09/10/2026 | Ninh Thuận | 0, 3 | 1 |
| 08/10/2026 | Bình Định | 0, 2, 3 | 5, 9 |
| 08/10/2026 | Quảng Bình | 9 | 8 |
| 08/10/2026 | Quảng Trị | 0, 4 | — |
| 07/10/2026 | Khánh Hòa | 8, 9 | 2 |
| 07/10/2026 | Đà Nẵng | 4, 8, 9 | 0 |
| 06/10/2026 | Quảng Nam | 3 | 3, 7 |
| 06/10/2026 | Đắc Lắc | 4 | 0 |
| 05/10/2026 | Huế | 7 | 0, 3 |
| 05/10/2026 | Phú Yên | 2, 3 | 5, 8, 9 |
| 04/10/2026 | Khánh Hòa | 7, 8 | 2, 9 |
| 04/10/2026 | Kon Tum | 1, 3, 5 | 3, 8 |
| 03/10/2026 | Quảng Ngãi | 1, 4, 5 | — |
| 03/10/2026 | Đà Nẵng | 4 | 6, 8 |
| 03/10/2026 | Đắc Nông | 1 | 0, 8 |
| 02/10/2026 | Gia Lai | 5 | 2, 5 |
| 02/10/2026 | Ninh Thuận | 6 | 1, 5 |
| 01/10/2026 | Bình Định | 8 | 9 |
| 01/10/2026 | Quảng Bình | 9 | 9 |
| 01/10/2026 | Quảng Trị | 5 | 0 |
| 30/09/2026 | Khánh Hòa | 4, 5 | 4 |
| 30/09/2026 | Đà Nẵng | 1, 2, 3 | 8 |
| 29/09/2026 | Quảng Nam | 6 | 3 |
| 29/09/2026 | Đắc Lắc | 1 | 1, 6 |
| 28/09/2026 | Huế | 1 | 3 |
| 28/09/2026 | Phú Yên | 0 | 0, 3, 7 |
| 27/09/2026 | Huế | 7 | 4 |
| 27/09/2026 | Khánh Hòa | 1, 3 | 0, 9 |
| 27/09/2026 | Kon Tum | — | 6 |
| 26/09/2026 | Quảng Ngãi | 2 | 6, 9 |
| 26/09/2026 | Đà Nẵng | 1, 3 | 3 |
| 26/09/2026 | Đắc Nông | 3 | 0 |
| 25/09/2026 | Gia Lai | 2, 4, 7 | 6 |
| 25/09/2026 | Ninh Thuận | 3, 6 | 0, 2 |
| 24/09/2026 | Bình Định | 3, 8 | 2, 5, 9 |
| 24/09/2026 | Quảng Bình | 1 | 1, 5 |
| 24/09/2026 | Quảng Trị | 9 | 4, 8 |
| 23/09/2026 | Khánh Hòa | 0, 6 | 7, 9 |
| 23/09/2026 | Đà Nẵng | 1, 6 | 2, 4 |
| 22/09/2026 | Quảng Nam | 0 | 2, 8 |
| 22/09/2026 | Đắc Lắc | 7, 9 | 2, 4 |
| 21/09/2026 | Huế | 3 | — |
| 21/09/2026 | Phú Yên | 0 | 7, 8 |
| 20/09/2026 | Huế | 2, 8 | 4, 7 |
| 20/09/2026 | Khánh Hòa | 9 | 5 |
| 20/09/2026 | Kon Tum | 0, 9 | 3, 4, 5, 6 |
| 19/09/2026 | Quảng Ngãi | 4, 6 | 0 |
| 19/09/2026 | Đà Nẵng | 2 | 2 |
| 19/09/2026 | Đắc Nông | — | 5 |
| 18/09/2026 | Gia Lai | 0, 5 | 2, 7 |
| 18/09/2026 | Ninh Thuận | — | 2, 6, 7 |
| 17/09/2026 | Bình Định | 2, 6, 8 | 0 |
| 17/09/2026 | Quảng Bình | 0 | 1, 2, 7 |
| 17/09/2026 | Quảng Trị | 1 | 2, 5 |
| 16/09/2026 | Khánh Hòa | 3 | 1, 2 |
| 16/09/2026 | Đà Nẵng | 7 | — |
| 15/09/2026 | Quảng Nam | 1 | 2, 6 |
| 15/09/2026 | Đắc Lắc | — | 2, 4, 5, 9 |
| 14/09/2026 | Huế | 1, 9 | 2, 3, 9 |
Cách đọc
Số liệu được tính từ các kỳ quay đầy đủ đã lưu trong khoảng ngày đã chọn. Chọn miền, đài và khoảng ngày rồi bấm Xem để tính lại; bấm vào một bộ số để xem lịch sử của nó.
Số liệu mô tả các kỳ đã qua; mỗi kỳ quay độc lập, không dùng để dự báo kết quả.