| G8 | 88 |
|---|---|
| G7 | 602 |
| G6 | 204478727735 |
| G5 | 7641 |
| G4 | 84383042700171738075326196559814368 |
| G3 | 4780019695 |
| G2 | 69918 |
| G1 | 34428 |
| ĐB | 428380 |
Chạm
Lô tô Quảng Trị 10/09/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 02 | 0 | 00; 70; 80 |
| 1 | 17; 18; 19 | 1 | 41 |
| 2 | 28 | 2 | 02; 72 |
| 3 | 35 | 3 | 83 |
| 4 | 41; 44 | 4 | 44 |
| 5 | - | 5 | 35; 75; 95 |
| 6 | 68 | 6 | - |
| 7 | 70; 72; 75 | 7 | 17 |
| 8 | 80; 83; 88 | 8 | 18; 28; 68; 88; 98 |
| 9 | 95; 98 | 9 | 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQT
Tính trên 104 kỳ của đài từ 12/09/2024 đến 10/09/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQT theo khoảng ngày