| G8 | 07 |
|---|---|
| G7 | 559 |
| G6 | 589702764366 |
| G5 | 8418 |
| G4 | 68521419615312866016104166475740595 |
| G3 | 3998688431 |
| G2 | 68804 |
| G1 | 80614 |
| ĐB | 179808 |
Chạm
Lô tô Quảng Trị 01/01/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 07; 08 | 0 | - |
| 1 | 14; 16; 16; 18 | 1 | 21; 31; 61 |
| 2 | 21; 28 | 2 | - |
| 3 | 31 | 3 | - |
| 4 | - | 4 | 04; 14 |
| 5 | 57; 59 | 5 | 95 |
| 6 | 61; 66 | 6 | 16; 16; 66; 76; 86 |
| 7 | 76 | 7 | 07; 57; 97 |
| 8 | 86 | 8 | 08; 18; 28 |
| 9 | 95; 97 | 9 | 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQT
Tính trên 104 kỳ của đài từ 04/01/2024 đến 01/01/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQT theo khoảng ngày