| G8 | 53 |
|---|---|
| G7 | 157 |
| G6 | 301081270100 |
| G5 | 7877 |
| G4 | 46629886140394664426015016753230926 |
| G3 | 2108344623 |
| G2 | 08089 |
| G1 | 22827 |
| ĐB | 779404 |
Chạm
Lô tô Quảng Ngãi 11/10/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 01; 04 | 0 | 00; 10 |
| 1 | 10; 14 | 1 | 01 |
| 2 | 23; 26; 26; 27; 27; 29 | 2 | 32 |
| 3 | 32 | 3 | 23; 53; 83 |
| 4 | 46 | 4 | 04; 14 |
| 5 | 53; 57 | 5 | - |
| 6 | - | 6 | 26; 26; 46 |
| 7 | 77 | 7 | 27; 27; 57; 77 |
| 8 | 83; 89 | 8 | - |
| 9 | - | 9 | 29; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 14/10/2023 đến 11/10/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNG theo khoảng ngày