| G8 | 37 |
|---|---|
| G7 | 787 |
| G6 | 477395728887 |
| G5 | 4089 |
| G4 | 12958933586782416446709702447067127 |
| G3 | 4135453199 |
| G2 | 26270 |
| G1 | 58296 |
| ĐB | 578556 |
Chạm
Lô tô Quảng Ngãi 10/10/2015Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 70; 70; 70 |
| 1 | - | 1 | - |
| 2 | 24; 27 | 2 | 72 |
| 3 | 37 | 3 | 73 |
| 4 | 46 | 4 | 24; 54 |
| 5 | 54; 56; 58; 58 | 5 | - |
| 6 | - | 6 | 46; 56; 96 |
| 7 | 70; 70; 70; 72; 73 | 7 | 27; 37; 87; 87 |
| 8 | 87; 87; 89 | 8 | 58; 58 |
| 9 | 96; 99 | 9 | 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNG
Tính trên 103 kỳ của đài từ 12/10/2013 đến 10/10/2015; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNG theo khoảng ngày