| G8 | 04 |
|---|---|
| G7 | 583 |
| G6 | 487166720394 |
| G5 | 3055 |
| G4 | 18144479988884040246809979056255490 |
| G3 | 3525069893 |
| G2 | 45561 |
| G1 | 50571 |
| ĐB | 015943 |
Chạm
Lô tô Quảng Ngãi 10/02/2018Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 40; 50; 90 |
| 1 | - | 1 | 61; 71; 71 |
| 2 | - | 2 | 62; 72 |
| 3 | - | 3 | 43; 83; 93 |
| 4 | 40; 43; 44; 46 | 4 | 04; 44; 94 |
| 5 | 50; 55 | 5 | 55 |
| 6 | 61; 62 | 6 | 46 |
| 7 | 71; 71; 72 | 7 | 97 |
| 8 | 83 | 8 | 98 |
| 9 | 90; 93; 94; 97; 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNG
Tính trên 52 kỳ của đài từ 13/02/2016 đến 10/02/2018; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNG theo khoảng ngày