| G8 | 97 |
|---|---|
| G7 | 830 |
| G6 | 209765835286 |
| G5 | 3826 |
| G4 | 30288410661078854333203995157439454 |
| G3 | 7739942989 |
| G2 | 36036 |
| G1 | 35158 |
| ĐB | 350744 |
Chạm
Lô tô Quảng Nam 16/04/2013Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 30 |
| 1 | - | 1 | - |
| 2 | 26 | 2 | - |
| 3 | 30; 33; 36 | 3 | 33; 83 |
| 4 | 44 | 4 | 44; 54; 74 |
| 5 | 54; 58 | 5 | - |
| 6 | 66 | 6 | 26; 36; 66; 86 |
| 7 | 74 | 7 | 97; 97 |
| 8 | 83; 86; 88; 88; 89 | 8 | 58; 88; 88 |
| 9 | 97; 97; 99; 99 | 9 | 89; 99; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNM
Tính trên 20 kỳ của đài từ 25/09/2012 đến 16/04/2013; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNM theo khoảng ngày