| G8 | 75 |
|---|---|
| G7 | 832 |
| G6 | 615500227526 |
| G5 | 6827 |
| G4 | 98134420575493088879259244698287998 |
| G3 | 0662380677 |
| G2 | 26706 |
| G1 | 49737 |
| ĐB | 532389 |
Chạm
Lô tô Quảng Nam 10/10/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 30 |
| 1 | - | 1 | - |
| 2 | 22; 23; 24; 26; 27 | 2 | 22; 32; 82 |
| 3 | 30; 32; 34; 37 | 3 | 23 |
| 4 | - | 4 | 24; 34 |
| 5 | 55; 57 | 5 | 55; 75 |
| 6 | - | 6 | 06; 26 |
| 7 | 75; 77; 79 | 7 | 27; 37; 57; 77 |
| 8 | 82; 89 | 8 | 98 |
| 9 | 98 | 9 | 79; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNM
Tính trên 105 kỳ của đài từ 12/10/2021 đến 10/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNM theo khoảng ngày