| G8 | 68 |
|---|---|
| G7 | 561 |
| G6 | 199762946270 |
| G5 | 4181 |
| G4 | 69527979885178875642029669698830161 |
| G3 | 1667909491 |
| G2 | 48124 |
| G1 | 25380 |
| ĐB | 718035 |
Chạm
Lô tô Quảng Bình 23/01/2020Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 70; 80 |
| 1 | - | 1 | 61; 61; 81; 91 |
| 2 | 24; 27 | 2 | 42 |
| 3 | 35 | 3 | - |
| 4 | 42 | 4 | 24; 94 |
| 5 | - | 5 | 35 |
| 6 | 61; 61; 66; 68 | 6 | 66 |
| 7 | 70; 79 | 7 | 27; 97 |
| 8 | 80; 81; 88; 88; 88 | 8 | 68; 88; 88; 88 |
| 9 | 91; 94; 97 | 9 | 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQB
Tính trên 105 kỳ của đài từ 25/01/2018 đến 23/01/2020; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQB theo khoảng ngày