| G8 | 50 |
|---|---|
| G7 | 421 |
| G6 | 684114202442 |
| G5 | 9215 |
| G4 | 70438673529959010561610555033293997 |
| G3 | 7675147916 |
| G2 | 50938 |
| G1 | 61314 |
| ĐB | 597576 |
Chạm
Lô tô Quảng Bình 11/04/2024Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 20; 50; 90 |
| 1 | 14; 15; 16 | 1 | 21; 41; 51; 61 |
| 2 | 20; 21 | 2 | 32; 42; 52 |
| 3 | 32; 38; 38 | 3 | - |
| 4 | 41; 42 | 4 | 14 |
| 5 | 50; 51; 52; 55 | 5 | 15; 55 |
| 6 | 61 | 6 | 16; 76 |
| 7 | 76 | 7 | 97 |
| 8 | - | 8 | 38; 38 |
| 9 | 90; 97 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSQB
Tính trên 105 kỳ của đài từ 14/04/2022 đến 11/04/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQB theo khoảng ngày