| G8 | 30 |
|---|---|
| G7 | 780 |
| G6 | 550188731053 |
| G5 | 2318 |
| G4 | 62099989836694283699628515935870927 |
| G3 | 2255992639 |
| G2 | 95691 |
| G1 | 39879 |
| ĐB | 499218 |
Chạm
Lô tô Ninh Thuận 23/04/2021Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 30; 80 |
| 1 | 18; 18 | 1 | 01; 51; 91 |
| 2 | 27 | 2 | 42 |
| 3 | 30; 39 | 3 | 53; 73; 83 |
| 4 | 42 | 4 | - |
| 5 | 51; 53; 58; 59 | 5 | - |
| 6 | - | 6 | - |
| 7 | 73; 79 | 7 | 27 |
| 8 | 80; 83 | 8 | 18; 18; 58 |
| 9 | 91; 99; 99 | 9 | 39; 59; 79; 99; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSNT
Tính trên 102 kỳ của đài từ 26/04/2019 đến 23/04/2021; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSNT theo khoảng ngày