| G8 | 10 |
|---|---|
| G7 | 311 |
| G6 | 695657862818 |
| G5 | 5668 |
| G4 | 25775620146340769783010989605542551 |
| G3 | 8696319040 |
| G2 | 63607 |
| G1 | 91088 |
| ĐB | 308363 |
Chạm
Lô tô Ninh Thuận 11/09/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07; 07 | 0 | 10; 40 |
| 1 | 10; 11; 14; 18 | 1 | 11; 51 |
| 2 | - | 2 | - |
| 3 | - | 3 | 63; 63; 83 |
| 4 | 40 | 4 | 14 |
| 5 | 51; 55; 56 | 5 | 55; 75 |
| 6 | 63; 63; 68 | 6 | 56; 86 |
| 7 | 75 | 7 | 07; 07 |
| 8 | 83; 86; 88 | 8 | 18; 68; 88; 98 |
| 9 | 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSNT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 13/09/2024 đến 11/09/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSNT theo khoảng ngày