| G8 | 66 |
|---|---|
| G7 | 395 |
| G6 | 811095195972 |
| G5 | 9363 |
| G4 | 81433535249193379722156840765542502 |
| G3 | 0663933828 |
| G2 | 41832 |
| G1 | 09398 |
| ĐB | 662029 |
Chạm
Lô tô Ninh Thuận 11/01/2013Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 10 |
| 1 | 10; 19 | 1 | - |
| 2 | 22; 24; 28; 29 | 2 | 02; 22; 32; 72 |
| 3 | 32; 33; 33; 39 | 3 | 33; 33; 63 |
| 4 | - | 4 | 24; 84 |
| 5 | 55 | 5 | 55; 95 |
| 6 | 63; 66 | 6 | 66 |
| 7 | 72 | 7 | - |
| 8 | 84 | 8 | 28; 98 |
| 9 | 95; 98 | 9 | 19; 29; 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSNT
10 lô tô lâu chưa về
00≥ 2 kỳ01≥ 2 kỳ03≥ 2 kỳ04≥ 2 kỳ05≥ 2 kỳ06≥ 2 kỳ07≥ 2 kỳ08≥ 2 kỳ09≥ 2 kỳ11≥ 2 kỳ
Giải đặc biệt 2 kỳ gần nhất
Tính trên 2 kỳ của đài từ 04/01/2013 đến 11/01/2013; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSNT theo khoảng ngày