| G8 | 88 |
|---|---|
| G7 | 113 |
| G6 | 642941878946 |
| G5 | 0929 |
| G4 | 99002526932706766617281940773321322 |
| G3 | 4362677820 |
| G2 | 80329 |
| G1 | 25404 |
| ĐB | 186234 |
Chạm
Lô tô Ninh Thuận 10/01/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 04 | 0 | 20 |
| 1 | 13; 17 | 1 | - |
| 2 | 20; 22; 26; 29; 29; 29 | 2 | 02; 22 |
| 3 | 33; 34 | 3 | 13; 33; 93 |
| 4 | 46 | 4 | 04; 34; 94 |
| 5 | - | 5 | - |
| 6 | 67 | 6 | 26; 46 |
| 7 | - | 7 | 17; 67; 87 |
| 8 | 87; 88 | 8 | 88 |
| 9 | 93; 94 | 9 | 29; 29; 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSNT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 13/01/2023 đến 10/01/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSNT theo khoảng ngày