| G8 | 16 |
|---|---|
| G7 | 843 |
| G6 | 201099107589 |
| G5 | 4996 |
| G4 | 82334103191761153356356900137337548 |
| G3 | 1311019056 |
| G2 | 42259 |
| G1 | 74375 |
| ĐB | 859174 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 26/01/2014Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10; 10; 10; 90 |
| 1 | 10; 10; 10; 11; 16; 19 | 1 | 11 |
| 2 | - | 2 | - |
| 3 | 34 | 3 | 43; 73 |
| 4 | 43; 48 | 4 | 34; 74 |
| 5 | 56; 56; 59 | 5 | 75 |
| 6 | - | 6 | 16; 56; 56; 96 |
| 7 | 73; 74; 75 | 7 | - |
| 8 | 89 | 8 | 48 |
| 9 | 90; 96 | 9 | 19; 59; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 56 kỳ của đài từ 06/01/2013 đến 26/01/2014; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày