| G8 | 15 |
|---|---|
| G7 | 387 |
| G6 | 080030095474 |
| G5 | 5155 |
| G4 | 16493689916163432500744836909704928 |
| G3 | 1121874391 |
| G2 | 19241 |
| G1 | 82099 |
| ĐB | 271859 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 23/10/2022Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 00; 09 | 0 | 00; 00 |
| 1 | 15; 18 | 1 | 41; 91; 91 |
| 2 | 28 | 2 | - |
| 3 | 34 | 3 | 83; 93 |
| 4 | 41 | 4 | 34; 74 |
| 5 | 55; 59 | 5 | 15; 55 |
| 6 | - | 6 | - |
| 7 | 74 | 7 | 87; 97 |
| 8 | 83; 87 | 8 | 18; 28 |
| 9 | 91; 91; 93; 97; 99 | 9 | 09; 59; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 103 kỳ của đài từ 25/10/2020 đến 23/10/2022; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày