| G8 | 77 |
|---|---|
| G7 | 839 |
| G6 | 296626222991 |
| G5 | 2479 |
| G4 | 33935842169456321116922846915422029 |
| G3 | 3036500444 |
| G2 | 45157 |
| G1 | 25774 |
| ĐB | 527325 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 11/10/2015Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | - |
| 1 | 16; 16 | 1 | 91 |
| 2 | 22; 25; 29 | 2 | 22 |
| 3 | 35; 39 | 3 | 63 |
| 4 | 44 | 4 | 44; 54; 74; 84 |
| 5 | 54; 57 | 5 | 25; 35; 65 |
| 6 | 63; 65; 66 | 6 | 16; 16; 66 |
| 7 | 74; 77; 79 | 7 | 57; 77 |
| 8 | 84 | 8 | - |
| 9 | 91 | 9 | 29; 39; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 13/10/2013 đến 11/10/2015; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày