| G8 | 32 |
|---|---|
| G7 | 101 |
| G6 | 212884582721 |
| G5 | 4729 |
| G4 | 74146361355958768793925467577618228 |
| G3 | 6674368344 |
| G2 | 56697 |
| G1 | 02282 |
| ĐB | 300559 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 10/11/2013Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | - |
| 1 | - | 1 | 01; 21 |
| 2 | 21; 28; 28; 29 | 2 | 32; 82 |
| 3 | 32; 35 | 3 | 43; 93 |
| 4 | 43; 44; 46; 46 | 4 | 44 |
| 5 | 58; 59 | 5 | 35 |
| 6 | - | 6 | 46; 46; 76 |
| 7 | 76 | 7 | 87; 97 |
| 8 | 82; 87 | 8 | 28; 28; 58 |
| 9 | 93; 97 | 9 | 29; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 45 kỳ của đài từ 06/01/2013 đến 10/11/2013; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày