| G8 | 85 |
|---|---|
| G7 | 616 |
| G6 | 802362196461 |
| G5 | 3820 |
| G4 | 65340456191067267243646059754559011 |
| G3 | 3874568542 |
| G2 | 49982 |
| G1 | 02642 |
| ĐB | 305653 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 10/05/2015Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 20; 40 |
| 1 | 11; 16; 19; 19 | 1 | 11; 61 |
| 2 | 20; 23 | 2 | 42; 42; 72; 82 |
| 3 | - | 3 | 23; 43; 53 |
| 4 | 40; 42; 42; 43; 45; 45 | 4 | - |
| 5 | 53 | 5 | 05; 45; 45; 85 |
| 6 | 61 | 6 | 16 |
| 7 | 72 | 7 | - |
| 8 | 82; 85 | 8 | - |
| 9 | - | 9 | 19; 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 12/05/2013 đến 10/05/2015; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày