| G8 | 30 |
|---|---|
| G7 | 653 |
| G6 | 748711891725 |
| G5 | 1946 |
| G4 | 34540089984758598836330468538017073 |
| G3 | 7892171448 |
| G2 | 07267 |
| G1 | 34692 |
| ĐB | 157553 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 10/04/2016Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 30; 40; 80 |
| 1 | - | 1 | 21 |
| 2 | 21; 25 | 2 | 92 |
| 3 | 30; 36 | 3 | 53; 53; 73 |
| 4 | 40; 46; 46; 48 | 4 | - |
| 5 | 53; 53 | 5 | 25; 85 |
| 6 | 67 | 6 | 36; 46; 46 |
| 7 | 73 | 7 | 67; 87 |
| 8 | 80; 85; 87; 89 | 8 | 48; 98 |
| 9 | 92; 98 | 9 | 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 104 kỳ của đài từ 13/04/2014 đến 10/04/2016; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày