| G8 | 97 |
|---|---|
| G7 | 896 |
| G6 | 921738637261 |
| G5 | 3116 |
| G4 | 53319744002340366799164711823051818 |
| G3 | 1205262770 |
| G2 | 21750 |
| G1 | 56142 |
| ĐB | 702122 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 10/01/2021Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 03 | 0 | 00; 30; 50; 70 |
| 1 | 16; 17; 18; 19 | 1 | 61; 71 |
| 2 | 22 | 2 | 22; 42; 52 |
| 3 | 30 | 3 | 03; 63 |
| 4 | 42 | 4 | - |
| 5 | 50; 52 | 5 | - |
| 6 | 61; 63 | 6 | 16; 96 |
| 7 | 70; 71 | 7 | 17; 97 |
| 8 | - | 8 | 18 |
| 9 | 96; 97; 99 | 9 | 19; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 101 kỳ của đài từ 13/01/2019 đến 10/01/2021; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày