| G8 | 28 |
|---|---|
| G7 | 053 |
| G6 | 566805458101 |
| G5 | 3887 |
| G4 | 61361130981632531468930245995380867 |
| G3 | 4988631253 |
| G2 | 80660 |
| G1 | 49006 |
| ĐB | 788174 |
Chạm
Lô tô Huế 23/04/2018Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 06 | 0 | 60 |
| 1 | - | 1 | 01; 61 |
| 2 | 24; 25; 28 | 2 | - |
| 3 | - | 3 | 53; 53; 53 |
| 4 | 45 | 4 | 24; 74 |
| 5 | 53; 53; 53 | 5 | 25; 45 |
| 6 | 60; 61; 67; 68; 68 | 6 | 06; 86 |
| 7 | 74 | 7 | 67; 87 |
| 8 | 86; 87 | 8 | 28; 68; 68; 98 |
| 9 | 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 56 kỳ của đài từ 03/04/2017 đến 23/04/2018; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày