| G8 | 36 |
|---|---|
| G7 | 674 |
| G6 | 283195425417 |
| G5 | 9594 |
| G4 | 99770298176759280657888736029809084 |
| G3 | 0864379054 |
| G2 | 87093 |
| G1 | 75966 |
| ĐB | 339761 |
Chạm
Lô tô Huế 15/06/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 70 |
| 1 | 17; 17 | 1 | 31; 61 |
| 2 | - | 2 | 42; 92 |
| 3 | 31; 36 | 3 | 43; 73; 93 |
| 4 | 42; 43 | 4 | 54; 74; 84; 94 |
| 5 | 54; 57 | 5 | - |
| 6 | 61; 66 | 6 | 36; 66 |
| 7 | 70; 73; 74 | 7 | 17; 17; 57 |
| 8 | 84 | 8 | 98 |
| 9 | 92; 93; 94; 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 210 kỳ của đài từ 16/06/2024 đến 15/06/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày